Bản dịch của từ Ten-1 trong tiếng Trung

Ten-1

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ten-1 (Noun)

01

The number 10 in the counting system, representing a count of one ten and zero units.

数字10,表示计数系统中的十位数,没有其他单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa