Bản dịch của từ Ten trong tiếng Trung

Ten

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ten (Noun)

tˈeɪn
ˈtɛn
01

A group of ten people or things

Ví dụ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A decade a period of ten years

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ten (Adjective)

tˈeɪn
ˈtɛn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa