Bản dịch của từ Tenant trong tiếng Trung
Tenant
Noun

Tenant (Noun)
tˈɛnənt
ˈtɛnənt
02
An entity who occupies a space typically under a contractual agreement
租户 - 指根据合同协议占用空间或房产的人或实体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tenant

An entity who occupies a space typically under a contractual agreement
租户 - 指根据合同协议占用空间或房产的人或实体
Từ tiếng Trung gần nghĩa