Bản dịch của từ Tenant trong tiếng Trung

Tenant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenant (Noun)

tˈɛnənt
ˈtɛnənt
01

A person who holds a lease or rental agreement

租户 - 指签订租赁或租房协议的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An entity who occupies a space typically under a contractual agreement

租户 - 指根据合同协议占用空间或房产的人或实体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who occupies land or property rented from a landlord

租户 - 从房东处租用土地或财产的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa