ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tensing
To make or become tense.
使紧张或变得紧绷
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tensing/