Bản dịch của từ Theorem trong tiếng Trung

Theorem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theorem (Noun)

ɵˈiəɹəm
ɵˈɪɹəm
01

A general proposition not self-evident but proved by a chain of reasoning; a truth established by means of accepted truths.

定理(通过推理证明的普遍命题)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh