Bản dịch của từ Theory trong tiếng Trung

Theory

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theory (Noun)

ɵˈiɚi
ɵˈiəɹi
01

A supposition or a system of ideas intended to explain something, especially one based on general principles independent of the thing to be explained.

理论

theory
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ