ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thickset
Of a person or animal heavily or solidly built stocky.
结实的,粗壮的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/thickset/