ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thousand
A number 1000.
一千
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Amounting to 1000 in number.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/thousand/