Bản dịch của từ Thrashing trong tiếng Trung
Thrashing
Verb

Thrashing (Verb)
ɵɹˈæʃɪŋ
ɵɹˈæʃɪŋ
01
Present participle and gerund of thrash.
猛烈打击
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thrashing

Present participle and gerund of thrash.
猛烈打击
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa