Bản dịch của từ Ti trong tiếng Trung

Ti

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ti (Noun)

tˈiː
ˈti
01

The seventh note in a musical scale especially in solfa

音阶中的第七个音,尤其指唱名法中的“ti”

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa