Bản dịch của từ Tidal trong tiếng Trung

Tidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidal (Adjective)

tˈɑɪdl̩
tˈɑɪdl̩
01

Relating to or affected by tides.

与潮汐有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ