ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Timely
Done or occurring at a favourable or useful time opportune.
及时的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/timely/