ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tinge
A trace of a colour.
一丝颜色
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Colour slightly.
轻微染色
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tinge/