Bản dịch của từ Tiny- trong tiếng Trung

Tiny-

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiny- (Adjective)

tˈiːni
ˈtini
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Very small in size amount or degree

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Extremely small in size amount or degree

极小的;微小的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa