Bản dịch của từ Tiring trong tiếng Trung
Tiring
Verb

Tiring (Verb)
ˈtaɪ.ɚ.ɪŋ
ˈtaɪ.ɚ.ɪŋ
01
Present participle and gerund of tire.
使人感到疲倦的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiring

Present participle and gerund of tire.
使人感到疲倦的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa