Bản dịch của từ Tolerable trong tiếng Trung

Tolerable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tolerable (Adjective)

tˈəʊlərəbəl
ˈtoʊɫɝəbəɫ
01

Able to be tolerated bearable

可以忍受的,可接受的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Acceptable in quality or degree

在质量或程度上是可行的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Capable of being endured

能够忍受的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa