Bản dịch của từ Took trong tiếng Trung

Took

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Took (Verb)

tˈʊk
tˈʊk
01

Simple past of take.

过去式的‘拿’或‘取’

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Now colloquial or dialectal past participle of take.

口语或方言中‘拿’的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ