ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Took
Simple past of take.
过去式的‘拿’或‘取’
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Now colloquial or dialectal past participle of take.
口语或方言中‘拿’的过去分词
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/took/