Bản dịch của từ Topic trong tiếng Trung

Topic

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topic (Noun Countable)

ˈtɒp.ɪk
ˈtɑː.pɪk
01

Topic, topic of a conference or discussion.

主题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Topic (Noun)

tˈɑpɪk
tˈɑpɪk
01

A matter dealt with in a text, discourse, or conversation; a subject.

主题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ