Bản dịch của từ Totality trong tiếng Trung

Totality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Totality (Noun)

toʊtˈæləti
toʊtˈælɪti
01

The whole of something.

整体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ