ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Touching
Present participle of touch.
触摸的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
No results found.
感人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/touching/