ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trader
One who earns a living by trading goods or securities.
交易者,靠买卖商品或证券谋生的人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/trader/