Bản dịch của từ Traditional trong tiếng Trung

Traditional

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional (Adjective)

trəˈdɪʃ.ən.əl
trəˈdɪʃ.ən.əl
01

Traditional, traditional, old style.

传统的,老式的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of, relating to, or derived from tradition.

传统的,源于习俗和传统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Communicated from ancestors to descendants by word only.

通过口头传承的习俗和知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Traditional (Noun)

tɹədˈɪʃənl̩
tɹədˈɪʃənl̩
01

(informal, uncountable) Short for traditional Chinese.

传统的中文

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(usually in the plural) Anything that is traditional, conventional, standard.

传统的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person with traditional beliefs.

一个有传统信仰的人。

traditional là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ