ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trafficking
The action of dealing or trading in something illegal.
非法交易
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Deal or trade in something illegal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/trafficking/