Bản dịch của từ Treaty trong tiếng Trung
Treaty
Noun

Treaty (Noun)
trˈiːti
ˈtriti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A contract or agreement especially one concerning peace or alliances between nations
条约 - 国家之间关于和平或联盟的合同或协议
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
