Bản dịch của từ Triassic trong tiếng Trung

Triassic

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triassic (Noun)

tɹaɪˈæsɪk
tɹaɪˈæsɪk
01

The first period of the Mesozoic era between the Permian and Jurassic periods.

三叠纪:中生代的第一个时期,介于二叠纪和侏罗纪之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Triassic (Adjective)

tɹaɪˈæsɪk
tɹaɪˈæsɪk
01

Relating to the first period of the Mesozoic era.

与中生代第一期有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh