Bản dịch của từ Trigonometric trong tiếng Trung

Trigonometric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trigonometric (Adjective)

tɹɪgənəmˈɛtɹɪk
tɹɪgənəmˈɛtɹɪk
01

Mathematics of relating to or constructed using trigonometry.

与三角函数相关的数学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ