ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trill
A quavering or vibratory sound, especially a rapid alternation of sung or played notes.
颤音,快速交替的音符
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Produce a quavering or warbling sound.
发出颤音或吟唱的声音
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/trill/