Bản dịch của từ Trill trong tiếng Trung

Trill

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trill (Noun)

tɹˈɪlɪŋ
tɹˈɪl
01

A quavering or vibratory sound, especially a rapid alternation of sung or played notes.

颤音,快速交替的音符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trill (Verb)

tɹˈɪlɪŋ
tɹˈɪl
01

Produce a quavering or warbling sound.

发出颤音或吟唱的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ