ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Truthfully
Manner In a truthful manner.
以真实的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Frankly.
诚实地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/truthfully/