Bản dịch của từ Truthfully trong tiếng Trung

Truthfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truthfully (Adverb)

tɹˈuɵfəli
tɹˈuɵfəli
01

Manner In a truthful manner.

以真实的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Frankly.

诚实地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ