Bản dịch của từ Tuneful trong tiếng Trung

Tuneful

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuneful (Adjective)

tˈunfl̩
tˈunfl̩
01

Having a pleasant tune or melody.

旋律优美的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Producing melodious sounds.

悦耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tuneful (Adverb)

tˈunfl̩
tˈunfl̩
01

In a tuneful manner.

悦耳地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ