ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Two
A child aged two.
两岁的小孩
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(US, informal) A two-dollar bill.
两美元钞票
A playing card featuring two pips.
一张有两个点的扑克牌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/two/