Bản dịch của từ Two trong tiếng Trung

Two

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two (Noun)

tˈu
tˈu
01

A child aged two.

两岁的小孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(US, informal) A two-dollar bill.

两美元钞票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A playing card featuring two pips.

一张有两个点的扑克牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh