Bản dịch của từ Typify trong tiếng Trung

Typify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typify (Verb)

tˈɪpəfˌɑɪ
tˈɪpəfˌɑɪ
01

Be characteristic or a representative example of.

具有典型特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Represent; symbolize.

代表;象征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ