Bản dịch của từ Typing trong tiếng Trung

Typing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typing (Noun)

tˈaɪpɪŋ
ˈtaɪpɪŋ
01

A class of type or a form of typeface

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action or skill of writing something by means of a keyboard

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Typing (Verb)

tˈaɪpɪŋ
ˈtaɪpɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa