Bản dịch của từ Ufology trong tiếng Trung

Ufology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ufology (Noun)

juːˈfɒlədʒi
juˈfɑlədʒi
01

The study of UFOs.

UFO学 - 研究不明飞行物(UFO)的学科

Ví dụ