Bản dịch của từ Unbroken trong tiếng Trung

Unbroken

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbroken (Adjective)

ənbɹˈoʊkn
ənbɹˈoʊkn
01

Of a horse not tamed or accustomed to being ridden.

未驯服的马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of land not cultivated.

未开垦的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not interrupted or disturbed continuous.

连续不断的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Not broken fractured or damaged.

未破损的; 完好无损的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh