ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unclean
Dirty.
肮脏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Morally wrong.
道德上错误的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/unclean/