Bản dịch của từ Underclothing trong tiếng Trung

Underclothing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underclothing (Noun)

ˈʌndəɹkloʊðɪŋ
ˈʌndəɹkloʊðɪŋ
01

Clothing worn under other clothes typically next to the skin.

内衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh