Bản dịch của từ Underlying trong tiếng Trung

Underlying

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlying (Adjective)

ˌʌndɚlˈɑɪɪŋ
ˌʌndɚlˈɑɪɪŋ
01

Lying or situated under something else.

在某物下面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Underlying (Verb)

ˌʌndɚlˈɑɪɪŋ
ˌʌndɚlˈɑɪɪŋ
01

Be hidden below the surface.

隐藏在表面下的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Form the basis or groundwork of.

作为基础或根基。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ