Bản dịch của từ Unfavorable trong tiếng Trung

Unfavorable

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfavorable (Adjective)

ənfˈeɪvəɹəbl
ʌnfˈeɪvɚəbl
01

Not giving advantages or good results not wanted or liked.

不利的; 不受欢迎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Unfavorable (Adverb)

ʌnˈfeɪ.vɚ.ə.bəl
ʌnˈfeɪ.vɚ.ə.bəl
01

In a way that is not giving advantages or good results.

不利于,造成坏结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ