ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ungainly
Of a person or movement awkward clumsy.
笨拙的,笨手笨脚的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ungainly/