Bản dịch của từ Unite trong tiếng Trung

Unite

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unite (Verb)

jˈuːnaɪt
ˈjunaɪt
01

To make or become united

联合 - 使或变得合一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To join together for a common purpose

联合 - 为共同目的而结合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To come together to form a single entity

联合 - 聚集在一起形成一个单一的实体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa