Bản dịch của từ Unload trong tiếng Trung

Unload

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unload (Verb)

ənlˈoʊd
ənlˈoʊd
01

Remove goods from a vehicle ship container etc.

卸货

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Remove ammunition from a gun or film from a camera.

从枪中取出子弹或从相机中取出胶卷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ