Bản dịch của từ Unnerve trong tiếng Trung
Unnerve
Verb

Unnerve (Verb)
ənˈɝv
ənnˈɝɹv
01
Make someone lose courage or confidence.
使人失去勇气或信心
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Unnerve

Make someone lose courage or confidence.
使人失去勇气或信心
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa