Bản dịch của từ Unpaid trong tiếng Trung

Unpaid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpaid (Adjective)

ənpˈeid
ənpˈeid
01

Of a debt not yet discharged by payment.

尚未支付的债务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of work or a period of leave undertaken without payment.

无薪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh