Bản dịch của từ Unseen trong tiếng Trung

Unseen

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseen (Adjective)

ənsˈin
ənsˈin
01

Not seen or noticed.

未被看见的,未被注意的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unseen (Noun)

ənsˈin
ənsˈin
01

An unseen passage for translation.

未见的段落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh