Bản dịch của từ Untrusting trong tiếng Trung

Untrusting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untrusting (Adjective)

ʌnˈtrʌ.stɪŋ
ʌnˈtrʌ.stɪŋ
01

Not tending to believe in other peoples honesty or sincerity suspicious.

不信任的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh