Bản dịch của từ Uracil trong tiếng Trung

Uracil

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uracil (Noun)

jˈʊɹəsɪl
jˈʊɹəsɪl
01

A compound found in living tissue as a constituent base of RNA. In DNA it is replaced by thymine.

一种在活组织中作为RNA的组成碱基的化合物。在DNA中被胸腺嘧啶取代。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh