ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Utensil
A tool container or other article especially for household use.
家用器具
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/utensil/