ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
V
Short for 'video'.
视频
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A victory.
胜利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/v/