Bản dịch của từ V trong tiếng Trung

V

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

V (Noun)

vˈi
vˈi
01

Short for 'video'.

视频

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

V (Noun Countable)

vˈi
vˈi
01

A victory.

胜利

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ